Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

강화

ganghwa

강화가 · 강화를

sự tăng cường, củng cố, siết chặt

Ví dụ

경찰은 음주 운전 단속을 강화했습니다.

Cảnh sát đã tăng cường kiểm tra nồng độ cồn khi lái xe.

Thành phần từ

강 mạnh화 hóa

Nghĩa đen là "làm cho mạnh"; -화 = "-hóa". Hán Việt: cường hóa (tiếng Việt nói "tăng cường").