Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

벌점

beoljeom [벌쩜]

벌점이 · 벌점을

điểm phạt, điểm trừ

Ví dụ

신호를 위반해서 벌점 15점을 받았어요.

Mình bị 15 điểm phạt vì vượt đèn đỏ.

Thành phần từ

벌 phạt점 điểm

Nghĩa đen là "điểm phạt". Hán Việt: phạt điểm.

Bạn nên biết

Phát âm là [벌쩜]; dùng cho bằng lái xe và cả điểm trừ ở trường.