행정이 · 행정을
hành chính
Ví dụ
이 동네는 행정 서비스가 아주 빨라요.
Dịch vụ hành chính ở khu này rất nhanh.
Thành phần từ
행 thực hiện+정 cai trị
Nghĩa đen là "thực hiện việc cai trị". Hán Việt: hành chính — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
행정이 · 행정을
hành chính
Ví dụ
이 동네는 행정 서비스가 아주 빨라요.
Dịch vụ hành chính ở khu này rất nhanh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thực hiện việc cai trị". Hán Việt: hành chính — giống hệt tiếng Việt.