Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

단속

dansok

단속이 · 단속을

sự kiểm tra, truy quét, xử lý vi phạm

Ví dụ

오늘 밤 이 도로에서 음주 운전 단속이 있어요.

Tối nay trên đường này có chốt kiểm tra nồng độ cồn.

Thành phần từ

단 đoàn, tụ속 buộc

Nghĩa đen là "gom lại và buộc chặt" — giữ mọi thứ trong vòng kiểm soát. Hán Việt: đoàn thúc.

Bạn nên biết

단속에 걸리다 "bị bắt khi kiểm tra" là cách nói rất phổ biến.