단속이 · 단속을
sự kiểm tra, truy quét, xử lý vi phạm
Ví dụ
오늘 밤 이 도로에서 음주 운전 단속이 있어요.
Tối nay trên đường này có chốt kiểm tra nồng độ cồn.
Thành phần từ
단 đoàn, tụ+속 buộc
Nghĩa đen là "gom lại và buộc chặt" — giữ mọi thứ trong vòng kiểm soát. Hán Việt: đoàn thúc.
Bạn nên biết
단속에 걸리다 "bị bắt khi kiểm tra" là cách nói rất phổ biến.