Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

관공서

gwangongseo

관공서가 · 관공서를

cơ quan nhà nước, cơ quan công quyền

Ví dụ

관공서는 주말에 문을 열지 않아요.

Các cơ quan nhà nước không làm việc vào cuối tuần.

Thành phần từ

관 quan공 công서 cơ quan

Nghĩa đen là "cơ quan của quan và công". Hán Việt: quan công thự.