관공서가 · 관공서를
cơ quan nhà nước, cơ quan công quyền
Ví dụ
관공서는 주말에 문을 열지 않아요.
Các cơ quan nhà nước không làm việc vào cuối tuần.
Thành phần từ
관 quan+공 công+서 cơ quan
Nghĩa đen là "cơ quan của quan và công". Hán Việt: quan công thự.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
관공서가 · 관공서를
cơ quan nhà nước, cơ quan công quyền
Ví dụ
관공서는 주말에 문을 열지 않아요.
Các cơ quan nhà nước không làm việc vào cuối tuần.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cơ quan của quan và công". Hán Việt: quan công thự.
Từ liên quan