식탁이 · 식탁을
bàn ăn
Ví dụ
엄마가 식탁 위에 반찬을 차리셨어요.
Mẹ đã bày các món ăn kèm lên bàn ăn.
Thành phần từ
식 ăn, đồ ăn+탁 bàn
Nghĩa đen là "bàn để ăn". Hán Việt: thực trác (thực như "thực phẩm").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
식탁이 · 식탁을
bàn ăn
Ví dụ
엄마가 식탁 위에 반찬을 차리셨어요.
Mẹ đã bày các món ăn kèm lên bàn ăn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bàn để ăn". Hán Việt: thực trác (thực như "thực phẩm").
Từ liên quan