Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

식탁

siktak

식탁이 · 식탁을

bàn ăn

Ví dụ

엄마가 식탁 위에 반찬을 차리셨어요.

Mẹ đã bày các món ăn kèm lên bàn ăn.

Thành phần từ

식 ăn, đồ ăn탁 bàn

Nghĩa đen là "bàn để ăn". Hán Việt: thực trác (thực như "thực phẩm").