전자레인지가 · 전자레인지를
lò vi sóng
Ví dụ
전자레인지에 밥을 2분 동안 데웠어요.
Tôi hâm cơm trong lò vi sóng hai phút.
Thành phần từ
전 điện+자 hạt, tử
전자 "điện tử" (Hán Việt: điện tử — giống tiếng Việt) + "range" (bếp) từ tiếng Anh — một từ Konglish, không phải "microwave".
Từ liên quan