밥솥이 · 밥솥을
nồi cơm điện
Ví dụ
밥솥에 밥이 아직 조금 남아 있어요.
Trong nồi cơm vẫn còn một ít cơm.
Thành phần từ
밥 (cơm) + 솥 (nồi).
Bạn nên biết
Phát âm là [밥쏟] — ㅅ thành âm căng sau ㅂ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn