Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

밥솥

bapsot [밥쏟]

밥솥이 · 밥솥을

nồi cơm điện

Ví dụ

밥솥에 밥이 아직 조금 남아 있어요.

Trong nồi cơm vẫn còn một ít cơm.

Thành phần từ

밥 (cơm) + 솥 (nồi).

Bạn nên biết

Phát âm là [밥쏟] — ㅅ thành âm căng sau ㅂ.