TOPIK 2danh từ서랍seorap서랍이 · 서랍을ngăn kéoVí dụ양말은 맨 아래 서랍에 있어요.Tất ở ngăn kéo dưới cùng.Từ liên quan책상 bàn học옷장 tủ quần áo열다 mở