선풍기가 · 선풍기를
quạt điện, quạt máy
Ví dụ
오늘 너무 더워서 아침부터 선풍기를 켰어요.
Hôm nay nóng quá nên từ sáng tôi đã bật quạt.
Thành phần từ
선 quạt+풍 gió+기 máy
Nghĩa đen là "máy quạt gió". Hán Việt: phiến phong cơ (phiến = cái quạt, phong = gió).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선풍기가 · 선풍기를
quạt điện, quạt máy
Ví dụ
오늘 너무 더워서 아침부터 선풍기를 켰어요.
Hôm nay nóng quá nên từ sáng tôi đã bật quạt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "máy quạt gió". Hán Việt: phiến phong cơ (phiến = cái quạt, phong = gió).
Từ liên quan