Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

선풍기

seonpunggi

선풍기가 · 선풍기를

quạt điện, quạt máy

Ví dụ

오늘 너무 더워서 아침부터 선풍기를 켰어요.

Hôm nay nóng quá nên từ sáng tôi đã bật quạt.

Thành phần từ

선 quạt풍 gió기 máy

Nghĩa đen là "máy quạt gió". Hán Việt: phiến phong cơ (phiến = cái quạt, phong = gió).