TOPIK 2danh từ커튼keoteun커튼이 · 커튼을rèm cửa, màn cửaVí dụ아침에 커튼을 열면 햇빛이 들어와요.Sáng ra mở rèm là ánh nắng chiếu vào.Thành phần từTừ tiếng Anh "curtain".Bạn nên biết커튼을 치다 = kéo rèm lại; 커튼을 걷다 = kéo rèm ra.Từ liên quan창문 cửa sổ열다 mở닫다 đóng