옷장이 · 옷장을
tủ quần áo
Ví dụ
겨울옷은 옷장 안에 넣어 두었어요.
Tôi đã cất quần áo mùa đông vào tủ quần áo.
Thành phần từ
장 tủ
옷 thuần Hàn (quần áo) + 장 (tủ). -장 = tủ: 책장, 신발장.
Bạn nên biết
Phát âm là [옫짱] — ㅈ thành âm căng sau phụ âm cuối.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
옷장이 · 옷장을
tủ quần áo
Ví dụ
겨울옷은 옷장 안에 넣어 두었어요.
Tôi đã cất quần áo mùa đông vào tủ quần áo.
Thành phần từ
옷 thuần Hàn (quần áo) + 장 (tủ). -장 = tủ: 책장, 신발장.
Bạn nên biết
Phát âm là [옫짱] — ㅈ thành âm căng sau phụ âm cuối.
Từ liên quan