Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

옷장

otjang [옫짱]

옷장이 · 옷장을

tủ quần áo

Ví dụ

겨울옷은 옷장 안에 넣어 두었어요.

Tôi đã cất quần áo mùa đông vào tủ quần áo.

Thành phần từ

장 tủ

옷 thuần Hàn (quần áo) + 장 (tủ). -장 = tủ: 책장, 신발장.

Bạn nên biết

Phát âm là [옫짱] — ㅈ thành âm căng sau phụ âm cuối.