Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

견해

gyeonhae

견해가 · 견해를

quan điểm, ý kiến, kiến giải

Ví dụ

그 문제에 대해 전문가들의 견해가 달라요.

Các chuyên gia có quan điểm khác nhau về vấn đề đó.

Thành phần từ

견 thấy해 hiểu

Nghĩa đen là "nhìn và hiểu": cách bạn nhìn nhận sự việc. Hán Việt: kiến giải — có trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

견해 trang trọng hơn 의견; thường gặp trong 견해를 밝히다 "bày tỏ quan điểm".