견해가 · 견해를
quan điểm, ý kiến, kiến giải
Ví dụ
그 문제에 대해 전문가들의 견해가 달라요.
Các chuyên gia có quan điểm khác nhau về vấn đề đó.
Thành phần từ
견 thấy+해 hiểu
Nghĩa đen là "nhìn và hiểu": cách bạn nhìn nhận sự việc. Hán Việt: kiến giải — có trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
견해 trang trọng hơn 의견; thường gặp trong 견해를 밝히다 "bày tỏ quan điểm".
Từ liên quan