시효가 · 시효를
thời hiệu
Ví dụ
그 사건은 이미 공소 시효가 지났습니다.
Vụ án đó đã hết thời hiệu truy tố.
Thành phần từ
시 thời gian+효 hiệu lực
Nghĩa đen là "hiệu lực của thời gian" — quyền lợi mất đi sau một thời hạn. Hán Việt: thời hiệu — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cụm hay gặp: 시효가 지나다 / 만료되다 (hết thời hiệu).
Từ liên quan