Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

시효

sihyo

시효가 · 시효를

thời hiệu

Ví dụ

그 사건은 이미 공소 시효가 지났습니다.

Vụ án đó đã hết thời hiệu truy tố.

Thành phần từ

시 thời gian효 hiệu lực

Nghĩa đen là "hiệu lực của thời gian" — quyền lợi mất đi sau một thời hạn. Hán Việt: thời hiệu — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm hay gặp: 시효가 지나다 / 만료되다 (hết thời hiệu).