Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

효력

hyoryeok

효력이 · 효력을

hiệu lực (của luật, hợp đồng)

Ví dụ

새 법은 다음 달부터 효력이 생깁니다.

Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.

Thành phần từ

효 hiệu quả력 sức

Nghĩa đen là "sức có hiệu quả". Hán Việt: hiệu lực — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng 효력 cho hiệu lực pháp lý (계약의 효력) và 효과 cho kết quả, tác dụng (약의 효과).