효력이 · 효력을
hiệu lực (của luật, hợp đồng)
Ví dụ
새 법은 다음 달부터 효력이 생깁니다.
Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.
Thành phần từ
효 hiệu quả+력 sức
Nghĩa đen là "sức có hiệu quả". Hán Việt: hiệu lực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng 효력 cho hiệu lực pháp lý (계약의 효력) và 효과 cho kết quả, tác dụng (약의 효과).
Từ liên quan