Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

발효

balhyo

발효가 · 발효를

có hiệu lực, bắt đầu hiệu lực (luật, hiệp ước)

Ví dụ

이 협정은 내년 1월에 발효될 예정입니다.

Hiệp định này dự kiến có hiệu lực vào tháng 1 năm sau.

Thành phần từ

발 phát ra효 hiệu lực

Nghĩa đen là "bắt đầu có hiệu lực". Hán Việt: phát hiệu.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 발효 (醱酵) nghĩa là "lên men" (phát diếu), như kim chi; cùng âm nhưng khác chữ Hán.