Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

시행착오

sihaengchago [시행차고]

시행착오가 · 시행착오를 (often 시행착오를 겪다)

thử và sai, sai lầm khi thử nghiệm

Ví dụ

많은 시행착오를 겪은 후에 드디어 성공했어요.

Sau rất nhiều lần thử và sai, cuối cùng mình đã thành công.

Thành phần từ

시 thử행 làm착 lẫn lộn오 sai

Nghĩa đen là "làm thử và mắc lỗi".