Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

반신반의

bansinbanui [반신바니]

반신반의가 · 반신반의를 (often 반신반의하다)

bán tín bán nghi, nửa tin nửa ngờ

Ví dụ

처음에는 친구가 말한 그 소문을 반신반의했어요.

Lúc đầu mình bán tín bán nghi về tin đồn mà bạn kể.

Thành phần từ

반 nửa신 tin반 nửa의 ngờ

Nghĩa đen là "nửa tin, nửa ngờ". Hán Việt: bán tín bán nghi — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [반신바늬] hoặc [반신바니].