반신반의가 · 반신반의를 (often 반신반의하다)
bán tín bán nghi, nửa tin nửa ngờ
Ví dụ
처음에는 친구가 말한 그 소문을 반신반의했어요.
Lúc đầu mình bán tín bán nghi về tin đồn mà bạn kể.
Thành phần từ
반 nửa+신 tin+반 nửa+의 ngờ
Nghĩa đen là "nửa tin, nửa ngờ". Hán Việt: bán tín bán nghi — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [반신바늬] hoặc [반신바니].
Từ liên quan