Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

역지사지

yeokjisaji [역찌사지]

역지사지가 · 역지사지를 (often 역지사지로 생각하다)

đặt mình vào vị trí người khác

Ví dụ

싸우기 전에 역지사지로 생각해 보세요.

Trước khi cãi nhau, hãy thử đặt mình vào vị trí của người kia.

Thành phần từ

역 đổi지 chỗ사 nghĩ지 nó

Nghĩa đen là "đổi chỗ mà suy nghĩ". Hán Việt: dịch địa tư chi.