죽마고우가 · 죽마고우를
bạn từ thuở nhỏ, bạn nối khố
Ví dụ
민수는 저의 죽마고우라서 서로 모르는 게 없어요.
Minsu là bạn nối khố của mình nên hai đứa chẳng có gì là không biết về nhau.
Thành phần từ
죽 tre+마 ngựa+고 cũ+우 bạn
Nghĩa đen là "bạn cũ cùng cưỡi ngựa tre" thuở bé. Hán Việt: trúc mã cố hữu — gợi "trúc mã" trong "thanh mai trúc mã".
Bạn nên biết
Phát âm là [중마고우] — ㄱ bị mũi hóa trước ㅁ.