Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

죽마고우

jungmagou [중마고우]

죽마고우가 · 죽마고우를

bạn từ thuở nhỏ, bạn nối khố

Ví dụ

민수는 저의 죽마고우라서 서로 모르는 게 없어요.

Minsu là bạn nối khố của mình nên hai đứa chẳng có gì là không biết về nhau.

Thành phần từ

죽 tre마 ngựa고 cũ우 bạn

Nghĩa đen là "bạn cũ cùng cưỡi ngựa tre" thuở bé. Hán Việt: trúc mã cố hữu — gợi "trúc mã" trong "thanh mai trúc mã".

Bạn nên biết

Phát âm là [중마고우] — ㄱ bị mũi hóa trước ㅁ.