Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자본주의

jabonjuui [자본주이]

자본주의가 · 자본주의를

chủ nghĩa tư bản

Ví dụ

자본주의 사회에서는 시장 경쟁이 중요합니다.

Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, cạnh tranh thị trường rất quan trọng.

Thành phần từ

자 tiền của본 gốc주 chủ의 nghĩa lý

-주의 = "chủ nghĩa": 자본주의, 민주주의, 사회주의. Hán Việt: tư bản chủ nghĩa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [자본주이] — 의 ở âm tiết không đứng đầu thường đọc như 이.