Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

작정하다

jakjeonghada [작쩡하다]

작정해요 · 작정했어요 · 작정할 거예요 · 작정하세요

quyết định, quyết tâm, định bụng

Ví dụ

올해는 꼭 담배를 끊기로 작정했어요.

Năm nay tôi đã quyết tâm nhất định bỏ thuốc lá.

Thành phần từ

작 làm정 định

Nghĩa đen là "làm ra và định đoạt (kế hoạch)". Hán Việt: tác định.

Bạn nên biết

작정하고 nghĩa là "cố tình, có chủ ý": 작정하고 놀았어요 (tôi đã quyết chơi hết mình).