교과목이 · 교과목을
môn học (ở trường)
Ví dụ
제가 가장 좋아하는 교과목은 역사예요.
Môn học tôi thích nhất là lịch sử.
Thành phần từ
교 dạy+과 môn+목 mục
Nghĩa đen là "hạng mục môn dạy". Hán Việt: giáo khoa mục.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
교과목이 · 교과목을
môn học (ở trường)
Ví dụ
제가 가장 좋아하는 교과목은 역사예요.
Môn học tôi thích nhất là lịch sử.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hạng mục môn dạy". Hán Việt: giáo khoa mục.