이수해요 · 이수했어요 · 이수할 거예요 · 이수하세요
hoàn thành (khóa học, tín chỉ)
Ví dụ
졸업하려면 130학점을 이수해야 합니다.
Để tốt nghiệp, bạn phải hoàn thành 130 tín chỉ.
Thành phần từ
이 bước+수 học
Nghĩa đen là "bước qua và học", tức hoàn thành khóa học bắt buộc. Hán Việt: lý tu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이수해요 · 이수했어요 · 이수할 거예요 · 이수하세요
hoàn thành (khóa học, tín chỉ)
Ví dụ
졸업하려면 130학점을 이수해야 합니다.
Để tốt nghiệp, bạn phải hoàn thành 130 tín chỉ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bước qua và học", tức hoàn thành khóa học bắt buộc. Hán Việt: lý tu.