Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

이수하다

isuhada

이수해요 · 이수했어요 · 이수할 거예요 · 이수하세요

hoàn thành (khóa học, tín chỉ)

Ví dụ

졸업하려면 130학점을 이수해야 합니다.

Để tốt nghiệp, bạn phải hoàn thành 130 tín chỉ.

Thành phần từ

이 bước수 học

Nghĩa đen là "bước qua và học", tức hoàn thành khóa học bắt buộc. Hán Việt: lý tu.