Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

낙제

nakje [낙쩨]

낙제가 · 낙제를

thi trượt, trượt môn, đánh trượt

Ví dụ

시험을 너무 못 봐서 낙제할까 봐 걱정돼요.

Tôi làm bài thi tệ quá nên lo là sẽ bị trượt.

Thành phần từ

낙 rơi제 thứ bậc

Nghĩa đen là "rơi khỏi thứ bậc" của những người đỗ. Hán Việt: lạc đệ.

Bạn nên biết

Phát âm là [낙쩨]; 낙제점 là điểm trượt, cũng dùng theo nghĩa bóng.