Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

착취하다

chakchwihada

착취해요 · 착취했어요 · 착취할 거예요 · 착취하세요

bóc lột, vắt kiệt (sức lao động, tài nguyên)

Ví dụ

그 공장은 어린 노동자들을 착취해 비판을 받았습니다.

Nhà máy đó bị chỉ trích vì bóc lột lao động trẻ em.

Thành phần từ

착 vắt취 lấy

Nghĩa đen là "vắt và lấy" — vắt kiệt giá trị từ con người (Hán Việt: trá thủ).