착취해요 · 착취했어요 · 착취할 거예요 · 착취하세요
bóc lột, vắt kiệt (sức lao động, tài nguyên)
Ví dụ
그 공장은 어린 노동자들을 착취해 비판을 받았습니다.
Nhà máy đó bị chỉ trích vì bóc lột lao động trẻ em.
Thành phần từ
착 vắt+취 lấy
Nghĩa đen là "vắt và lấy" — vắt kiệt giá trị từ con người (Hán Việt: trá thủ).
Từ liên quan