Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

실질소득

siljilsodeuk [실찔쏘득]

실질소득이 · 실질소득을

thu nhập thực tế (đã trừ lạm phát)

Ví dụ

물가가 크게 올라서 실질소득은 오히려 줄었어요.

Vật giá tăng mạnh nên thu nhập thực tế ngược lại còn giảm.

Thành phần từ

실 thật질 chất소 cái mà득 được

Nghĩa đen là "thu nhập theo thực chất". Hán Việt: thực chất sở đắc.