규제가 · 규제를
sự quản lý chặt, hạn chế, quy định hạn chế
Ví dụ
정부는 플라스틱 사용에 대한 규제를 강화했어요.
Chính phủ đã siết chặt quy định về việc sử dụng đồ nhựa.
Thành phần từ
규 quy tắc+제 kiềm chế
Nghĩa đen là "quy định và kiềm chế". Hán Việt: quy chế — lưu ý: tiếng Việt "quy chế" là bản quy định, còn 규제 nhấn vào sự hạn chế, kiểm soát.
Bạn nên biết
Đi cùng 완화 và 강화: 규제를 완화하다 "nới lỏng quy định", 규제를 강화하다 "siết chặt quy định".