실용적인 (+noun) · 실용적으로
thiết thực, tiện dụng, thực dụng
Ví dụ
이 가방은 디자인도 예쁘고 실용적이에요.
Cái túi này vừa đẹp vừa tiện dụng.
Thành phần từ
실 thực+용 dùng+적 mang tính
Nghĩa đen là "có ích thực sự". Hán Việt: thực dụng — nhưng tiếng Hàn mang nghĩa tích cực (tiện dùng), không chê ai "thực dụng" như tiếng Việt.