아담해요 · 아담했어요 · 아담한 (+noun)
nhỏ xinh, ấm cúng, xinh xắn
Ví dụ
우리 집은 작지만 아담하고 예뻐요.
Nhà mình tuy nhỏ nhưng ấm cúng và xinh xắn.
Thành phần từ
아 thanh nhã+담 nhạt, thanh đạm
Nghĩa đen là "thanh nhã và giản dị" — nhỏ mà duyên.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn