Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

생경하다

saenggyeonghada

생경해요 · 생경했어요 · 생경한 (+noun)

xa lạ, lạ lẫm; gượng gạo, cứng nhắc (cách diễn đạt)

Ví dụ

오랜만에 돌아온 고향 풍경이 생경하게 느껴졌어요.

Lâu lắm mới về lại quê, cảnh vật bỗng thấy lạ lẫm.

Thành phần từ

생 sống경 cứng

Nghĩa đen là "sống và cứng" — chưa được sự quen thuộc làm mềm đi (Hán Việt: sinh ngạnh).