생경해요 · 생경했어요 · 생경한 (+noun)
xa lạ, lạ lẫm; gượng gạo, cứng nhắc (cách diễn đạt)
Ví dụ
오랜만에 돌아온 고향 풍경이 생경하게 느껴졌어요.
Lâu lắm mới về lại quê, cảnh vật bỗng thấy lạ lẫm.
Thành phần từ
생 sống+경 cứng
Nghĩa đen là "sống và cứng" — chưa được sự quen thuộc làm mềm đi (Hán Việt: sinh ngạnh).
Từ liên quan