Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

상이하다

sang-ihada

상이해요 · 상이했어요 · 상이한 (+noun)

khác nhau, dị biệt

Ví dụ

두 연구의 결과가 서로 상이합니다.

Kết quả của hai nghiên cứu khác nhau.

Thành phần từ

상 lẫn nhau이 khác

Nghĩa đen là "khác nhau" (Hán Việt: tương dị).

Bạn nên biết

Từ đồng nghĩa trang trọng, dùng trong văn viết của 다르다; hay gặp trong báo cáo và văn bản học thuật.