Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

손익

sonik [소닉]

손익이 · 손익을

lỗ lãi, lãi lỗ

Ví dụ

회사는 매달 손익을 꼼꼼하게 계산합니다.

Công ty tính toán lãi lỗ một cách tỉ mỉ hằng tháng.

Thành phần từ

손 tổn thất익 lợi ích

Nghĩa đen là "tổn thất và lợi ích". Hán Việt: tổn ích.

Bạn nên biết

Phát âm là [소닉] — phụ âm cuối ㄴ nối sang nguyên âm sau; 손익분기점 là thuật ngữ kinh doanh chỉ điểm hòa vốn.