이해득실이 · 이해득실을
lợi hại được mất, tính toán thiệt hơn cho bản thân
Ví dụ
그는 늘 이해득실만 따지는 사람이에요.
Anh ta là người lúc nào cũng chỉ tính toán thiệt hơn.
Thành phần từ
이 lợi+해 hại+득 được+실 mất
Nghĩa đen là "lợi, hại, được, mất". Hán Việt: lợi hại đắc thất.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이해득실이 · 이해득실을
lợi hại được mất, tính toán thiệt hơn cho bản thân
Ví dụ
그는 늘 이해득실만 따지는 사람이에요.
Anh ta là người lúc nào cũng chỉ tính toán thiệt hơn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lợi, hại, được, mất". Hán Việt: lợi hại đắc thất.