그늘이 · 그늘을
bóng râm, bóng mát; mặt tối, nỗi u buồn; sự che chở (của ai)
Ví dụ
그의 얼굴에는 늘 슬픔의 그늘이 있었어요.
Trên khuôn mặt anh ấy lúc nào cũng phảng phất nét buồn.
Thành phần từ
Nghĩa gốc là "bóng râm che nắng"; nghĩa bóng là nỗi u buồn, hoặc "bóng mát" che chở của cha mẹ.
Bạn nên biết
Lưu ý hai nghĩa bóng: 성장의 그늘 là mặt trái của tăng trưởng, còn 부모의 그늘 là sự che chở của cha mẹ.