Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

그늘

geuneul

그늘이 · 그늘을

bóng râm, bóng mát; mặt tối, nỗi u buồn; sự che chở (của ai)

Ví dụ

그의 얼굴에는 늘 슬픔의 그늘이 있었어요.

Trên khuôn mặt anh ấy lúc nào cũng phảng phất nét buồn.

Thành phần từ

Nghĩa gốc là "bóng râm che nắng"; nghĩa bóng là nỗi u buồn, hoặc "bóng mát" che chở của cha mẹ.

Bạn nên biết

Lưu ý hai nghĩa bóng: 성장의 그늘 là mặt trái của tăng trưởng, còn 부모의 그늘 là sự che chở của cha mẹ.