Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

번거롭다

beongeoropda [번거롭따]

번거로워요 · 번거로웠어요 · 번거로운 (+noun) (ㅂ irregular)

phiền phức, rắc rối, bất tiện

Ví dụ

서류를 다시 내야 해서 좀 번거로워요.

Phải nộp lại giấy tờ nên hơi phiền.

Bạn nên biết

Câu xin lỗi lịch sự: 번거롭게 해 드려서 죄송합니다 "Xin lỗi vì đã làm phiền."