번거로워요 · 번거로웠어요 · 번거로운 (+noun) (ㅂ irregular)
phiền phức, rắc rối, bất tiện
Ví dụ
서류를 다시 내야 해서 좀 번거로워요.
Phải nộp lại giấy tờ nên hơi phiền.
Bạn nên biết
Câu xin lỗi lịch sự: 번거롭게 해 드려서 죄송합니다 "Xin lỗi vì đã làm phiền."
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
번거로워요 · 번거로웠어요 · 번거로운 (+noun) (ㅂ irregular)
phiền phức, rắc rối, bất tiện
Ví dụ
서류를 다시 내야 해서 좀 번거로워요.
Phải nộp lại giấy tờ nên hơi phiền.
Bạn nên biết
Câu xin lỗi lịch sự: 번거롭게 해 드려서 죄송합니다 "Xin lỗi vì đã làm phiền."