Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

소명하다

somyeonghada

소명해요 · 소명했어요 · 소명할 거예요 · 소명하세요

giải trình, thanh minh (một cách chính thức)

Ví dụ

그는 청문회에서 의혹에 대해 소명했습니다.

Ông ấy đã giải trình về những nghi vấn tại buổi điều trần.

Thành phần từ

소 khai thông명 sáng

Nghĩa đen là "khai thông và làm sáng tỏ" — làm rõ sự thật. Hán Việt: sơ minh.

Bạn nên biết

Đồng âm: 소명 (召命) nghĩa là sứ mệnh, thiên chức, như trong 소명 의식.