Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전류

jeollyu [절류]

전류가 · 전류를

dòng điện

Ví dụ

젖은 손으로 만지면 전류가 흘러서 위험해요.

Nếu chạm vào bằng tay ướt, dòng điện sẽ chạy qua người rất nguy hiểm.

Thành phần từ

전 điện류 chảy

Nghĩa đen là "dòng chảy điện". Hán Việt: điện lưu (tiếng Việt nói "dòng điện").

Bạn nên biết

Phát âm là [절류]: ㄴ trước ㄹ thành ㄹ.