Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

프로그램

peurogeuraem

프로그램이 · 프로그램을

chương trình (truyền hình, phần mềm, sự kiện)

Ví dụ

제가 제일 좋아하는 프로그램은 요리 프로그램이에요.

Chương trình mình thích nhất là chương trình nấu ăn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "program"; tiếng Hàn thêm nguyên âm nên có bốn âm tiết.

Bạn nên biết

Khi nói thường rút gọn thành 프로: 요리 프로, 예능 프로.