임산부가 · 임산부를
phụ nữ mang thai, thai phụ (hoặc sản phụ)
Ví dụ
지하철에는 임산부를 위한 자리가 따로 있어요.
Trên tàu điện ngầm có chỗ ngồi riêng cho phụ nữ mang thai.
Thành phần từ
임 có thai+산 sinh đẻ+부 phụ nữ
Nghĩa đen là "người phụ nữ mang thai và sinh nở". Hán Việt: nhâm sản phụ — "sản phụ" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Tàu điện ngầm Seoul có ghế màu hồng 임산부 배려석 dành riêng cho phụ nữ mang thai.
Từ liên quan