Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

임산부

imsanbu

임산부가 · 임산부를

phụ nữ mang thai, thai phụ (hoặc sản phụ)

Ví dụ

지하철에는 임산부를 위한 자리가 따로 있어요.

Trên tàu điện ngầm có chỗ ngồi riêng cho phụ nữ mang thai.

Thành phần từ

임 có thai산 sinh đẻ부 phụ nữ

Nghĩa đen là "người phụ nữ mang thai và sinh nở". Hán Việt: nhâm sản phụ — "sản phụ" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Tàu điện ngầm Seoul có ghế màu hồng 임산부 배려석 dành riêng cho phụ nữ mang thai.