Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

성행하다

seonghaenghada

성행해요 · 성행했어요 · 성행할 거예요 · 성행한 (+noun)

thịnh hành, hoành hành, phổ biến

Ví dụ

요즘 인터넷 사기가 성행하고 있어요.

Dạo này lừa đảo qua mạng đang hoành hành.

Thành phần từ

성 thịnh행 đi, lan

Nghĩa đen là "thịnh và lan rộng". Hán Việt: thịnh hành — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn hay dùng cả cho điều xấu.