성행해요 · 성행했어요 · 성행할 거예요 · 성행한 (+noun)
thịnh hành, hoành hành, phổ biến
Ví dụ
요즘 인터넷 사기가 성행하고 있어요.
Dạo này lừa đảo qua mạng đang hoành hành.
Thành phần từ
성 thịnh+행 đi, lan
Nghĩa đen là "thịnh và lan rộng". Hán Việt: thịnh hành — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn hay dùng cả cho điều xấu.