Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

수렴되다

suryeomdoeda

수렴돼요 · 수렴됐어요 · 수렴될 거예요 · 수렴된 (+noun)

được thu thập, được tiếp thu (ý kiến); hội tụ

Ví dụ

시민들의 의견이 새 정책에 충분히 수렴되었습니다.

Ý kiến của người dân đã được tiếp thu đầy đủ trong chính sách mới.

Thành phần từ

수 thu렴 gom

Nghĩa đen là "thu về và gom lại". Hán Việt: thu liễm.

Bạn nên biết

Dạng chủ động 의견을 수렴하다 "lấy ý kiến" rất phổ biến; trong toán học, 수렴 nghĩa là "hội tụ".