수렴돼요 · 수렴됐어요 · 수렴될 거예요 · 수렴된 (+noun)
được thu thập, được tiếp thu (ý kiến); hội tụ
Ví dụ
시민들의 의견이 새 정책에 충분히 수렴되었습니다.
Ý kiến của người dân đã được tiếp thu đầy đủ trong chính sách mới.
Thành phần từ
수 thu+렴 gom
Nghĩa đen là "thu về và gom lại". Hán Việt: thu liễm.
Bạn nên biết
Dạng chủ động 의견을 수렴하다 "lấy ý kiến" rất phổ biến; trong toán học, 수렴 nghĩa là "hội tụ".