Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

하회하다

hahoehada

하회해요 · 하회했어요 · 하회할 거예요 · 하회한 (+noun)

thấp hơn, dưới mức (một con số)

Ví dụ

이번 분기 실적이 시장 기대치를 하회했습니다.

Kết quả kinh doanh quý này thấp hơn kỳ vọng của thị trường.

Thành phần từ

하 dưới회 vòng quanh

Nghĩa đen là "vòng ở bên dưới" — chạy dưới mốc. Hán Việt: hạ hồi.

Bạn nên biết

Từ thuần Hàn tương đương 밑돌다 phổ biến hơn trong tin tức hằng ngày.