하회해요 · 하회했어요 · 하회할 거예요 · 하회한 (+noun)
thấp hơn, dưới mức (một con số)
Ví dụ
이번 분기 실적이 시장 기대치를 하회했습니다.
Kết quả kinh doanh quý này thấp hơn kỳ vọng của thị trường.
Thành phần từ
하 dưới+회 vòng quanh
Nghĩa đen là "vòng ở bên dưới" — chạy dưới mốc. Hán Việt: hạ hồi.
Bạn nên biết
Từ thuần Hàn tương đương 밑돌다 phổ biến hơn trong tin tức hằng ngày.
Từ liên quan