Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

만연하다

manyeonhada [마년하다]

만연해요 · 만연했어요 · 만연할 거예요 · 만연한 (+noun)

lan tràn, tràn lan, phổ biến khắp nơi

Ví dụ

사회 전반에 불신이 만연해 있다는 지적이 나옵니다.

Có ý kiến chỉ ra rằng sự mất lòng tin đang lan tràn khắp xã hội.

Thành phần từ

만 dây leo연 kéo dài

Nghĩa đen là "dây leo lan rộng" — điều xấu bò lan khắp nơi. Hán Việt: mạn diên.

Bạn nên biết

Phát âm là [마년하다]. Thường dùng cho điều tiêu cực: 부정부패, 불신, 전염병.