만연해요 · 만연했어요 · 만연할 거예요 · 만연한 (+noun)
lan tràn, tràn lan, phổ biến khắp nơi
Ví dụ
사회 전반에 불신이 만연해 있다는 지적이 나옵니다.
Có ý kiến chỉ ra rằng sự mất lòng tin đang lan tràn khắp xã hội.
Thành phần từ
만 dây leo+연 kéo dài
Nghĩa đen là "dây leo lan rộng" — điều xấu bò lan khắp nơi. Hán Việt: mạn diên.
Bạn nên biết
Phát âm là [마년하다]. Thường dùng cho điều tiêu cực: 부정부패, 불신, 전염병.
Từ liên quan