상회해요 · 상회했어요 · 상회할 거예요 · 상회한 (+noun)
vượt, cao hơn (một con số)
Ví dụ
올해 판매량이 예상을 크게 상회했습니다.
Doanh số năm nay vượt xa dự kiến.
Thành phần từ
상 trên+회 vòng quanh
Nghĩa đen là "vòng ở bên trên" — chạy cao hơn mốc. Hán Việt: thượng hồi.
Bạn nên biết
Từ của tin tức về số liệu; từ thuần Hàn đồng nghĩa là 웃돌다.
Từ liên quan