Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

상회하다

sanghoehada

상회해요 · 상회했어요 · 상회할 거예요 · 상회한 (+noun)

vượt, cao hơn (một con số)

Ví dụ

올해 판매량이 예상을 크게 상회했습니다.

Doanh số năm nay vượt xa dự kiến.

Thành phần từ

상 trên회 vòng quanh

Nghĩa đen là "vòng ở bên trên" — chạy cao hơn mốc. Hán Việt: thượng hồi.

Bạn nên biết

Từ của tin tức về số liệu; từ thuần Hàn đồng nghĩa là 웃돌다.