수긍해요 · 수긍했어요 · 수긍할 거예요 · 수긍하세요
đồng tình, chấp nhận, gật đầu tán thành
Ví dụ
그의 설명을 듣고 모두 수긍했어요.
Nghe anh ấy giải thích xong, ai cũng gật gù đồng tình.
Thành phần từ
수 đầu+긍 đồng ý
Nghĩa đen là "đầu đồng ý" — cái gật đầu tán thành. Hán Việt: thủ khẳng.