Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

수긍하다

sugeunghada

수긍해요 · 수긍했어요 · 수긍할 거예요 · 수긍하세요

đồng tình, chấp nhận, gật đầu tán thành

Ví dụ

그의 설명을 듣고 모두 수긍했어요.

Nghe anh ấy giải thích xong, ai cũng gật gù đồng tình.

Thành phần từ

수 đầu긍 đồng ý

Nghĩa đen là "đầu đồng ý" — cái gật đầu tán thành. Hán Việt: thủ khẳng.