Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

소진하다

sojinhada

소진해요 · 소진했어요 · 소진할 거예요 · 소진하세요

cạn kiệt, dùng hết

Ví dụ

그는 마라톤 후반에 체력을 모두 소진했어요.

Anh ấy đã dùng cạn sức lực ở nửa sau cuộc chạy marathon.

Thành phần từ

소 tiêu hao진 hết

Nghĩa đen là "tiêu hao đến hết". Hán Việt: tiêu tận.