Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

설파하다

seolpahada

설파해요 · 설파했어요 · 설파할 거예요 · 설파하세요

thuyết giảng, giảng giải, thuyết phục

Ví dụ

그는 평생 평화의 중요성을 설파했습니다.

Cả đời ông ấy đã thuyết giảng về tầm quan trọng của hòa bình.

Thành phần từ

설 nói파 phá

Nghĩa đen là "nói và phá vỡ" — giảng giải cho đến khi người khác bị thuyết phục. Hán Việt: thuyết phá.