설파해요 · 설파했어요 · 설파할 거예요 · 설파하세요
thuyết giảng, giảng giải, thuyết phục
Ví dụ
그는 평생 평화의 중요성을 설파했습니다.
Cả đời ông ấy đã thuyết giảng về tầm quan trọng của hòa bình.
Thành phần từ
설 nói+파 phá
Nghĩa đen là "nói và phá vỡ" — giảng giải cho đến khi người khác bị thuyết phục. Hán Việt: thuyết phá.
Từ liên quan