Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

선양하다

seonyanghada [서냥하다]

선양해요 · 선양했어요 · 선양할 거예요 · 선양하세요

làm rạng danh, nâng cao (uy tín quốc gia)

Ví dụ

그 선수는 올림픽에서 국위를 선양했습니다.

Vận động viên đó đã làm rạng danh đất nước tại Thế vận hội.

Thành phần từ

선 tuyên bố양 giương cao

Nghĩa đen là "tuyên bố và giương cao". Hán Việt: tuyên dương — cùng chữ với "tuyên dương" trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng với nghĩa "làm vẻ vang (đất nước)".

Bạn nên biết

Gần như cố định trong 국위를 선양하다. Phát âm là [서냥하다].