Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

설정하다

seoljeonghada [설쩡하다]

설정해요 · 설정했어요 · 설정할 거예요 · 설정하세요

đặt ra, thiết lập, cài đặt

Ví dụ

올해 목표를 구체적으로 설정해 보세요.

Bạn hãy thử đặt ra mục tiêu cụ thể cho năm nay.

Thành phần từ

설 thiết lập정 định

Nghĩa đen là "thiết lập và định ra" (Hán Việt: thiết định).

Bạn nên biết

Phát âm là [설쩡하다]. Bạn sẽ thấy 설정 trong menu mọi điện thoại Hàn: "Cài đặt".